Israel B League
3-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
9
4
Sút trượt đích
0
0
Thẻ đỏ
89
76
Tấn công
1
0
Sút Penalty
9
2
Phạt góc
41
28
T.công nguy hiểm
11
2
Sút trúng đích
0
1
Thẻ vàng
62
38
Kiểm soát bóng
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Shimshon Tel Aviv
Ironi Nir Ramat HaSharon
30/09 · Sân nhà
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
23/09 · Sân khách
Holon Yermiyahu
17/09 · Sân nhà
Hapoel Hadera
09/09 · Sân khách
Ironi Beit Shemesh
03/09 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 10/6
Kfar Saba 1928
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
01/10 · Sân nhà
Holon Yermiyahu
24/09 · Sân khách
Hapoel Hadera
17/09 · Sân nhà
Ironi Beit Shemesh
09/09 · Sân khách
MS Jerusalem
04/09 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 7/7
Lịch sử đối đầu
20/02/26
Kfar Saba 1928
Shimshon Tel Aviv
0 - 0
Kfar Saba 1928
16/10/25
Shimshon Tel Aviv
Kfar Saba 1928
1 - 1
Shimshon Tel Aviv
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moadon Sport Tira
MOA
|
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | +7 | 14 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Ironi Nesher
IRO
|
5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 4 | +14 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Hapoel Ironi Karmiel
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | +6 | 12 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Beitar Nahariya
BEI
|
5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 5 | +4 | 12 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
MAC
|
5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | +7 | 10 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Hapoel Nof HaGalil
HAP
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | +4 | 9 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 7 |
FC Tzeirey Tamra
FC
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 14 | -7 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 8 |
Hapoel Migdal HaEmek
HAP
|
4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 8 | +1 | 5 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 9 |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
HAP
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 10 |
Hapoel Umm Al Fahm
HAP
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 5 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Hapoel Bnei Musmus
HAP
|
5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 12 |
Hapoel Ihud Bnei Jatt
HAP
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 13 |
Hapoel Tirat Karmel
HAP
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 14 |
Hapoel Beit She'any
HAP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 15 |
Maccabi Nujeidat Ahmed
MAC
|
5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 16 |
Maccabi Neve Shaanan Eldad
MAC
|
5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
Tzeirey Um El Fahem
TZE
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | -4 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 18 |
Hapoel Ironi Arraba
HAP
|
5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | -12 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ironi Nir Ramat HaSharon
IRO
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | +3 | 12 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Sport Club Dimona
SPO
|
5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | +1 | 12 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
MAC
|
5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | +8 | 11 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
MS Jerusalem
MS
|
5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | +5 | 11 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Hapoel Herzliya
HAP
|
5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | +4 | 11 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 6 |
Shimshon Tel Aviv
SHI
|
5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 10 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Maccabi Yavne
MAC
|
5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | +6 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 8 |
Hapoel Hadera
HAP
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | +4 | 8 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
Hapoel Azor
HAP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 10 |
Sderot
SDE
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | +2 | 7 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 11 |
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC
|
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | +1 | 7 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Holon Yermiyahu
HOL
|
5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 13 |
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 14 |
Kfar Saba 1928
KFA
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 15 |
Ironi Beit Shemesh
IRO
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Hapoel Mahane Yehuda
HAP
|
5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 17 |
Tzeirey Tira
TZE
|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
Agudat Sport Nordia Jerusalem
AGU
|
5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Shimshon Tel Aviv vs Kfar Saba 1928
Xem trực tiếp Shimshon Tel Aviv vs Kfar Saba 1928 tại Israel B League (09/10/2026 17:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Shimshon Tel Aviv gặp Kfar Saba 1928 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
