Japanese J1 League
3-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
51
49
Kiểm soát bóng
0
0
Sút Penalty
3
8
Sút trượt đích
6
3
Phạt góc
118
78
Tấn công
0
5
Thẻ vàng
4
2
Sút trúng đích
47
23
T.công nguy hiểm
0
0
Thẻ đỏ
3
4
Phản công
Phong độ đội bóng
Urawa Red Diamonds
Mito Hollyhock
17/10 · Sân khách
Yokohama FC
14/10 · Sân khách
FC Tokyo
10/10 · Sân khách
RB Omiya Ardija
07/10 · Sân nhà
Kataller Toyama
29/09 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 11/7
JEF United Ichihara Chiba
Yokohama F. Marinos
17/10 · Sân nhà
V-Varen Nagasaki
11/10 · Sân nhà
Fagiano Okayama
07/10 · Sân khách
Jubilo Iwata
29/09 · Sân khách
Shimizu S-Pulse
19/09 · Sân khách
0M
2S
3K
Bàn thắng: 4/8
Lịch sử đối đầu
02/05/26
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds
2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
07/02/26
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
0 - 2
Urawa Red Diamonds
03/10/09
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds
3 - 1
JEF United Ichihara Chiba
25/04/09
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
0 - 1
Urawa Red Diamonds
05/10/08
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
3 - 2
Urawa Red Diamonds
06/05/08
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds
3 - 0
JEF United Ichihara Chiba
20/10/07
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
2 - 4
Urawa Red Diamonds
03/05/07
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds
1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia
MAC
|
11 | 8 | 2 | 1 | 30 | 10 | +20 | 26 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
FC Tokyo
FC
|
11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 8 | +13 | 24 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sanfrecce Hiroshima
SAN
|
11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 10 | +15 | 23 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 4 |
Vissel Kobe
VIS
|
11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 11 | +7 | 22 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
Kashiwa Reysol
KAS
|
11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 17 | +5 | 22 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 6 |
Kashima Antlers
KAS
|
11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 18 | +5 | 20 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 7 |
Kawasaki Frontale
KAW
|
11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 17 | +6 | 19 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 8 |
Yokohama F. Marinos
YOK
|
11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 11 | +4 | 17 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 9 |
Fagiano Okayama
FAG
|
11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 15 | -1 | 16 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 10 |
Urawa Red Diamonds
URA
|
10 | 5 | 0 | 5 | 17 | 21 | -4 | 15 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 11 |
Shimizu S-Pulse
SHI
|
11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 14 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 12 |
Nagoya Grampus
NAG
|
11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 17 | -4 | 13 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Cerezo Osaka
CER
|
11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 17 | -7 | 13 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 14 |
V-Varen Nagasaki
V-V
|
11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 18 | -3 | 12 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 15 |
Gamba Osaka
GAM
|
11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 19 | -7 | 10 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 16 |
Mito Hollyhock
MIT
|
11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 16 | -4 | 9 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 17 |
Kyoto Sanga
KYO
|
11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 21 | -8 | 9 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 18 |
Avispa Fukuoka
AVI
|
11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 18 | -6 | 7 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 19 |
JEF United Ichihara Chiba
JEF
|
10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 19 | -11 | 6 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 20 |
Tokyo Verdy
TOK
|
11 | 0 | 5 | 6 | 6 | 20 | -14 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba
Xem trực tiếp Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba tại Japanese J1 League (21/10/2026 17:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Urawa Red Diamonds gặp JEF United Ichihara Chiba theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
