UEFA Nations League
1-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Sút Penalty
72
97
Tấn công
0
0
Thẻ đỏ
1
4
Sút trượt đích
46
54
Kiểm soát bóng
3
6
Thẻ vàng
9
2
Sút trúng đích
25
45
T.công nguy hiểm
7
3
Phạt góc
4
2
Phản công
Phong độ đội bóng
Estonia
Bulgaria
30/09 · Sân khách
Iceland
26/09 · Sân khách
Lithuania
09/06 · Sân nhà
Faroe Islands
06/06 · Sân nhà
Rwanda
31/03 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 3/3
Luxembourg
Iceland
30/09 · Sân nhà
Bulgaria
26/09 · Sân khách
Albania
07/06 · Sân khách
Italy
04/06 · Sân nhà
Malta
31/03 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 6/5
Lịch sử đối đầu
08/10/18
Estonia
Luxembourg
0 - 4
Estonia
13/10/05
Estonia
Luxembourg
0 - 2
Estonia
04/09/04
Luxembourg
Estonia
4 - 0
Luxembourg
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Belgium
BEL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 3 |
Italy
ITA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
B
B
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland
SWI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovenia
SLO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Scotland
SCO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
North Macedonia
NOR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland
FIN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | +7 | 4 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Albania
ALB
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Belarus
BEL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
San Marino
SAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malta
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Gibraltar
GIB
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Andorra
AND
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece
GRE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Netherlands
NET
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Germany
GER
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Serbia
SER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine
UKR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Northern Ireland
NOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Hungary
HUN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Georgia
GEO
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
H
T
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Montenegro
MON
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Armenia
ARM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Cyprus
CYP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Latvia
LAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lithuania
LIT
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Azerbaijan
AZE
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Liechtenstein
LIE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Croatia
CRO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
England
ENG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Czechia
CZE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria
AUS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 2 |
Kosovo
KOS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Ireland
IRE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Israel
ISR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovakia
SLO
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Faroe Islands
FAR
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Kazakhstan
KAZ
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Moldova
MOL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Norway
NOR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Denmark
DEN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Wales
WAL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden
SWE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Poland
POL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Romania
ROM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
B
B
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luxembourg
LUX
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Estonia
EST
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Iceland
ICE
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Bulgaria
BUL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Estonia vs Luxembourg
Xem trực tiếp Estonia vs Luxembourg tại UEFA Nations League (03/10/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Estonia gặp Luxembourg theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
