Thai League 3
3-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
1
2
Thẻ vàng
74
68
Tấn công
4
2
Phạt góc
12
3
Sút trượt đích
0
0
Sút Penalty
52
48
Kiểm soát bóng
0
0
Thẻ đỏ
42
28
T.công nguy hiểm
8
3
Sút trúng đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Bangkok
Hua Hin City
11/10 · Sân khách
Thap Luang United
03/10 · Sân nhà
Chachoengsao Hi-Tek
23/09 · Sân khách
Phetchaburi PBRU FC
19/09 · Sân khách
Thonburi United FC
12/09 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 11/7
Rajpracha FC
Phetchaburi PBRU FC
11/10 · Sân nhà
Royal Thai Army FC
03/10 · Sân khách
Samut Sakhon City
20/09 · Sân khách
Thonburi United FC
22/03 · Sân khách
Samut Songkhram City
15/03 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 7/9
Lịch sử đối đầu
07/02/21
Rajpracha FC
Bangkok
3 - 6
Rajpracha FC
29/08/20
Bangkok
Rajpracha FC
0 - 0
Bangkok
15/09/12
Bangkok
Rajpracha FC
0 - 1
Bangkok
13/05/12
Rajpracha FC
Bangkok
4 - 1
Rajpracha FC
14/12/11
Bangkok
Rajpracha FC
1 - 2
Bangkok
12/02/11
Rajpracha FC
Bangkok
2 - 4
Rajpracha FC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Udon Banjan United
UDO
|
5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 5 | +10 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Udon United
UDO
|
5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 3 | +10 | 11 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Roi Et PB United
ROI
|
5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | +3 | 10 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Khonkaen FC
KHO
|
4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | +5 | 8 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Suranaree Black Cat
SUR
|
4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | +4 | 8 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Pitchayabundit College
PIT
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | +2 | 4 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 7 |
Yasothon FC
YAS
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 8 |
Esan Fighter
ESA
|
5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 9 |
Ubon Eastern FC
UBO
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 | -8 | 4 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 10 |
Khonkaen Mordindang FC
KHO
|
5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 11 |
Ubon Kruanapat
UBO
|
5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 12 |
Surin City FC
SUR
|
4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Samut Sakhon City
SAM
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | +3 | 9 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Suphanburi FC
SUP
|
4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | +2 | 8 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Bangkok
BAN
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | +3 | 7 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
VRN Muangnont
VRN
|
4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | +1 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Assumption Thonburi
ASS
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Samut Songkhram City
SAM
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | +1 | 5 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Thonburi United FC
THO
|
4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Thap Luang United
THA
|
4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Royal Thai Army FC
ROY
|
4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 10 |
Hua Hin City
HUA
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Phetchaburi PBRU FC
PHE
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 12 |
Rajpracha FC
RAJ
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | -6 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burapha United
BUR
|
4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 2 | +16 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
BFB Pattaya City
BFB
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 7 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Chachoengsao Hi-Tek
CHA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 6 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Toko Customs United
TOK
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 0 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 5 |
Padriew City
PAD
|
3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | +1 | 4 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Banbueng
BAN
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 7 |
Marines Eureka FC
MAR
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 8 |
Fleet United FC
FLE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 9 |
Royal Thai Navy FC
ROY
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 10 |
Master of Nongprue Kingdom SC
MAS
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maejo United
MAE
|
5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 3 | +7 | 13 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Chiangmai FC
CHI
|
4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 4 | +8 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Chattrakan City
CHA
|
5 | 3 | 1 | 1 | 18 | 7 | +11 | 10 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Phitsanulok FC 2015
PHI
|
5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 7 | +8 | 10 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 5 |
TNSU Lampang FC
TNS
|
5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 11 | -1 | 9 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 6 |
Phichit United 2021
PHI
|
4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | +3 | 8 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 7 |
Kamphaengphet FC
KAM
|
5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 8 |
Chiangrai Thawee
CHI
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 9 |
Northern Nakhon Mae Sot United
NOR
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 10 |
Paknampho NSRU
PAK
|
5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | -9 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 11 |
Khelang United
KHE
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 10 | -9 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 12 |
Chiangrai City FC
CHI
|
5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 16 | -13 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Surat Thani City
SUR
|
5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 0 | +4 | 11 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Muang Trang United
MUA
|
5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 1 | +4 | 9 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Samui United
SAM
|
4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | +3 | 9 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Nakhon Si United FC
NAK
|
5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | +4 | 8 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Yala City FC
YAL
|
5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 4 | 0 | 6 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 6 |
Phuket Andaman
PHU
|
5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | -1 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 7 |
FC Yala
FC
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Nara United
NAR
|
5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 9 |
Ranong United FC
RAN
|
5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 10 |
Chumphon United
CHU
|
5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 11 | -8 | 2 |
T
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Bangkok University FC
NOR
|
4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | +10 | 10 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Ang Thong FC
ANG
|
4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | +6 | 8 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Kasem Bundit University FC
KAS
|
4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | +4 | 8 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Prime Bangkok FC
PRI
|
4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | +1 | 6 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 5 |
Futera United
FUT
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Chamchuri United FC
CHA
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 7 |
Pathumthani University
PAT
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | +1 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 8 |
Royal Thai Air Force FC
ROY
|
3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | +4 | 4 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 9 |
Singburi Warriors FC
SIN
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 4 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 10 |
Bangkapi
BAN
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 |
H
T
B
B
|
— |
| 11 |
Ayutthaya FC
AYU
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 12 |
Lopburi City FC
LOP
|
4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Bangkok vs Rajpracha FC
Xem trực tiếp Bangkok vs Rajpracha FC tại Thai League 3 (17/10/2026 18:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Bangkok gặp Rajpracha FC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
