CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
3-4
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Mauritius U20
Namibia U20
18/09 · Sân nhà
Eswatini U20
11/10 · Sân khách
Botswana U20
09/10 · Sân khách
Zambia U20
07/10 · Sân khách
Madagascar U20
10/12 · Sân khách
0M
0S
5K
Bàn thắng: 1/14
Seychelles U20
Mozambique U20
18/09 · Sân khách
Angola U20
12/10 · Sân khách
Lesotho U20
10/10 · Sân nhà
Mozambique U20
08/10 · Sân khách
Mozambique U20
09/12 · Sân khách
0M
0S
5K
Bàn thắng: 5/21
Lịch sử đối đầu
08/12/16
Mauritius U20
Seychelles U20
0 - 2
Mauritius U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia U20
NAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 |
T
B
B
H
T
|
|
| 2 |
Mozambique U20
MOZ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 |
B
T
B
B
B
|
|
| 3 |
Seychelles U20
SEY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 | 3 |
B
B
H
T
B
|
|
| 4 |
Mauritius U20
MAU
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 |
B
T
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania U20
TAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
T
H
T
T
|
|
| 2 |
Rwanda U20
RWA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia U20
TUN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Egypt U20
EGY
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Morocco U20
MOR
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Libya U20
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Algeria U20
ALG
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa U20
SOU
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
T
T
T
|
|
| 2 |
Angola U20
ANG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 |
B
T
B
T
T
|
|
| 3 |
Lesotho U20
LES
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
T
B
B
B
|
|
| 4 |
Eswatini U20
ESW
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
T
B
T
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
T
H
T
H
T
|
|
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
T
B
B
T
|
|
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
B
H
T
T
|
|
| 2 |
Malawi U20
MAL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
B
B
T
B
|
|
| 3 |
Botswana U20
BOT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
H
T
T
H
T
|
|
| 4 |
Comoros U20
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
H
T
B
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
T
T
B
B
T
|
|
| 2 |
KenyaU20
KEN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Mauritius U20 vs Seychelles U20
Xem trực tiếp Mauritius U20 vs Seychelles U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (20/09/2026 17:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Mauritius U20 gặp Seychelles U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
