CAF Africa Cup of Nations
00:00
12/11/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Cabo Verde
Rwanda
29/09 · Sân nhà
Mali
26/09 · Sân khách
Argentina
04/07 · Sân khách
Saudi Arabia
27/06 · Sân nhà
Uruguay
22/06 · Sân khách
0M
3S
2K
Bàn thắng: 5/8
Liberia
Mali
30/09 · Sân nhà
Rwanda
25/09 · Sân khách
Sierra Leone
10/06 · Sân nhà
Sierra Leone
06/06 · Sân khách
Libya
31/03 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 6/8
Lịch sử đối đầu
10/10/21
Liberia
Cabo Verde
1 - 0
Liberia
07/10/21
Cabo Verde
Liberia
1 - 2
Cabo Verde
05/06/11
Cabo Verde
Liberia
1 - 0
Cabo Verde
27/03/11
Liberia
Cabo Verde
4 - 2
Liberia
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Niger
NIG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Gabon
GAB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Lesotho
LES
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | +5 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Malawi
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Angola
ANG
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
South Sudan
SOU
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gambia
GAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | +3 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Somalia
SOM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Ghana
GHA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa
SOU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Kenya
KEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Eritrea
ERI
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Guinea
GUI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
B
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Zimbabwe
ZIM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Equatorial Guinea
EQU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Sierra Leone
SIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso
BUR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Mauritania
MAU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Benin
BEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Central African Republic
CEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameroon
CAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Namibia
NAM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Comoros
COM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Republic of the Congo
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda
UGA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Botswana
BOT
|
2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Tunisia
TUN
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Libya
LIB
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
T
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 4 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Togo
TOG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Burundi
BUR
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 4 |
Zambia
ZAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mozambique
MOZ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 2 |
Senegal
SEN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sudan
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Ethiopia
ETH
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rwanda
RWA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Mali
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Liberia
LIB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guinea Bissau
GUI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Nigeria
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Madagascar
MAD
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Tanzania
TAN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cả
H"
LIVE
Hangzhou "Qianchao Cup" International Youth Football Invitationa
Zhejiang Professional FC U15
0—0
Jiangsu U15
H"
LIVE
Hangzhou "Qianchao Cup" International Youth Football Invitationa
Bournemouth FC U15
0—0
Zhejiang Football Administration Centre U15
Dự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Cabo Verde vs Liberia
Xem trực tiếp Cabo Verde vs Liberia tại CAF Africa Cup of Nations (12/11/2026 00:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Cabo Verde gặp Liberia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
