CAF Africa Cup of Nations
Cameroon
Cameroon
00:00
12/11/2026
Namibia
Namibia
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Cameroon
Cote d'Ivoire
04/10 · Sân khách
W 1-0
Republic of the Congo
30/09 · Sân khách
D 1-1
Comoros
25/09 · Sân nhà
W 3-1
China
31/03 · Sân nhà
W 2-0
Australia
27/03 · Sân khách
L 0-1
3M 1S 1K Bàn thắng: 7/3
Namibia
Russia
03/10 · Sân khách
L 0-6
Comoros
29/09 · Sân khách
L 0-1
Republic of the Congo
24/09 · Sân nhà
W 1-0
Comoros
28/03 · Sân nhà
D 0-0
Kazakhstan
25/03 · Sân khách
L 0-2
1M 1S 3K Bàn thắng: 1/9

Lịch sử đối đầu

13/11/24
Namibia
0 - 0
Cameroon
07/09/24
Cameroon
1 - 0
Namibia
28/03/23
Namibia
2 - 1
Cameroon
25/03/23
Cameroon
1 - 1
Namibia

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
2 2 0 0 4 0 +4 6
H T H T T
—
2
Niger
Niger NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
B T T T B
—
3
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 0 2 -2 0
T B B B B
—
4
Lesotho
Lesotho LES
2 0 0 2 1 4 -3 0
B T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
2 1 1 0 5 0 +5 4
T H T B T
—
2
Malawi
Malawi MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T H T B
—
3
Angola
Angola ANG
1 0 1 0 0 0 0 1
H T H T B
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
2 0 0 2 1 7 -6 0
B B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gambia
Gambia GAM
2 2 0 0 6 3 +3 6
T T T B T
—
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
1 1 0 0 2 0 +2 3
T T B T T
—
3
Somalia
Somalia SOM
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T H T
—
4
Ghana
Ghana GHA
2 0 0 2 2 6 -4 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T B T B
—
2
Kenya
Kenya KEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T H T B
—
3
Eritrea
Eritrea ERI
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T B
—
4
Guinea
Guinea GUI
1 0 0 1 1 2 -1 0
T B B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T T H T
—
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
T B H T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
2 1 0 1 1 2 -1 3
T B B B B
—
4
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T B T B
—
2
Mauritania
Mauritania MAU
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T H T B
—
3
Benin
Benin BEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T B T
—
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CAM
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B T T
—
2
Namibia
Namibia NAM
2 1 0 1 1 1 0 3
H T H T B
—
3
Comoros
Comoros COM
2 1 0 1 2 3 -1 3
H T H T B
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uganda
Uganda UGA
2 1 1 0 2 1 +1 4
T B H T B
—
2
Botswana
Botswana BOT
2 0 2 0 4 4 0 2
H T B B B
—
3
Tunisia
Tunisia TUN
2 0 2 0 3 3 0 2
H T H T B
—
4
Libya
Libya LIB
2 0 1 1 2 3 -1 1
T H T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
2 1 1 0 5 3 +2 4
T B H T T
—
2
Togo
Togo TOG
1 1 0 0 1 0 +1 3
B T T B B
—
3
Burundi
Burundi BUR
2 0 1 1 2 3 -1 1
T B T T B
—
4
Zambia
Zambia ZAM
1 0 0 1 1 3 -2 0
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mozambique
Mozambique MOZ
2 1 1 0 5 2 +3 4
H T B B T
—
2
Senegal
Senegal SEN
2 1 1 0 2 1 +1 4
T H T T T
—
3
Sudan
Sudan SUD
2 1 0 1 2 4 -2 3
B T B B T
—
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
2 0 0 2 0 2 -2 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
2 2 0 0 5 2 +3 6
T T T B T
—
2
Mali
Mali MAL
1 1 0 0 3 1 +2 3
B H T H T
—
3
Liberia
Liberia LIB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B B B T B
—
4
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
2 0 0 2 2 5 -3 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
2 2 0 0 5 0 +5 6
B H T H T
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
2 1 0 1 2 4 -2 3
H T H T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
2 0 1 1 2 3 -1 1
T B B B B
—
4
Tanzania
Tanzania TAN
2 0 1 1 1 3 -2 1
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
IB
LIVE HOT
Israel Basketball League
Logo Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG
2—1
Logo Bahia - BA
Bahia - BA
Argentine Regional League
LIVE
Argentine Regional League
Logo Desamparados
Desamparados
0—0
Logo CA Minero Argentino
CA Minero Argentino
H"
LIVE
Hangzhou "Qianchao Cup" International Youth Football Invitationa
Logo Zhejiang Professional FC U15
Zhejiang Professional FC U15
0—0
Logo Jiangsu U15
Jiangsu U15
H"
LIVE
Hangzhou "Qianchao Cup" International Youth Football Invitationa
Logo Bournemouth FC U15
Bournemouth FC U15
0—0
Logo Zhejiang Football Administration Centre U15
Zhejiang Football Administration Centre U15
Mexico Ascenso MX
LIVE
Mexico Ascenso MX
Logo Cancun FC
Cancun FC
0—0
Logo Piratas FC
Piratas FC
Mexico Liga MX Femenil
LIVE HOT
Mexico Liga MX Femenil
Logo Queretaro Women
Queretaro Women
0—0
Logo Toluca Women
Toluca Women
HP
LIVE
Honduras Primera Division
Logo Marathon
Marathon
0—0
Logo Platense
Platense
Costa Rica Primera Division
LIVE
Costa Rica Primera Division
Logo CS Herediano
CS Herediano
0—0
Logo Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Cameroon vs Namibia

Xem trực tiếp Cameroon vs Namibia tại CAF Africa Cup of Nations (12/11/2026 00:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Cameroon gặp Namibia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.