CAF Africa Cup of Nations
Mali
Mali
00:00
12/11/2026
Rwanda
Rwanda
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Mali
Morocco
05/10 · Sân khách
D 1-1
Liberia
30/09 · Sân khách
W 1-0
Cabo Verde
26/09 · Sân nhà
W 3-1
IR Iran
04/06 · Sân khách
L 0-2
Russia
01/04 · Sân khách
D 0-0
2M 2S 1K Bàn thắng: 5/4
Rwanda
Kenya
05/10 · Sân nhà
D 0-0
Cabo Verde
29/09 · Sân khách
W 2-1
Liberia
25/09 · Sân nhà
W 3-1
Estonia
31/03 · Sân nhà
W 2-0
Grenada
28/03 · Sân nhà
W 4-0
4M 1S 0K Bàn thắng: 11/2

Lịch sử đối đầu

11/11/21
Rwanda
0 - 3
Mali
02/09/21
Mali
1 - 0
Rwanda
10/06/13
Mali
1 - 1
Rwanda
24/03/13
Rwanda
1 - 2
Mali

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
2 2 0 0 4 0 +4 6
H T H T T
—
2
Niger
Niger NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
B T T T B
—
3
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 0 2 -2 0
T B B B B
—
4
Lesotho
Lesotho LES
2 0 0 2 1 4 -3 0
B T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Egypt
Egypt EGY
2 1 1 0 5 0 +5 4
T H T B T
—
2
Malawi
Malawi MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T H T B
—
3
Angola
Angola ANG
1 0 1 0 0 0 0 1
H T H T B
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
2 0 0 2 1 7 -6 0
B B B T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Gambia
Gambia GAM
2 2 0 0 6 3 +3 6
T T T B T
—
2
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
1 1 0 0 2 0 +2 3
T T B T T
—
3
Somalia
Somalia SOM
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T H T
—
4
Ghana
Ghana GHA
2 0 0 2 2 6 -4 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T B T B
—
2
Kenya
Kenya KEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T H T B
—
3
Eritrea
Eritrea ERI
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T B
—
4
Guinea
Guinea GUI
1 0 0 1 1 2 -1 0
T B B T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T T H T
—
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
T B H T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
2 1 0 1 1 2 -1 3
T B B B B
—
4
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T B T B
—
2
Mauritania
Mauritania MAU
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T H T B
—
3
Benin
Benin BEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T B T
—
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CAM
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B T T
—
2
Namibia
Namibia NAM
2 1 0 1 1 1 0 3
H T H T B
—
3
Comoros
Comoros COM
2 1 0 1 2 3 -1 3
H T H T B
—
4
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Uganda
Uganda UGA
2 1 1 0 2 1 +1 4
T B H T B
—
2
Botswana
Botswana BOT
2 0 2 0 4 4 0 2
H T B B B
—
3
Tunisia
Tunisia TUN
2 0 2 0 3 3 0 2
H T H T B
—
4
Libya
Libya LIB
2 0 1 1 2 3 -1 1
T H T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
2 1 1 0 5 3 +2 4
T B H T T
—
2
Togo
Togo TOG
1 1 0 0 1 0 +1 3
B T T B B
—
3
Burundi
Burundi BUR
2 0 1 1 2 3 -1 1
T B T T B
—
4
Zambia
Zambia ZAM
1 0 0 1 1 3 -2 0
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Mozambique
Mozambique MOZ
2 1 1 0 5 2 +3 4
H T B B T
—
2
Senegal
Senegal SEN
2 1 1 0 2 1 +1 4
T H T T T
—
3
Sudan
Sudan SUD
2 1 0 1 2 4 -2 3
B T B B T
—
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
2 0 0 2 0 2 -2 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
2 2 0 0 5 2 +3 6
T T T B T
—
2
Mali
Mali MAL
1 1 0 0 3 1 +2 3
B H T H T
—
3
Liberia
Liberia LIB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B B B T B
—
4
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
2 0 0 2 2 5 -3 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
2 2 0 0 5 0 +5 6
B H T H T
—
2
Nigeria
Nigeria NIG
2 1 0 1 2 4 -2 3
H T H T T
—
3
Madagascar
Madagascar MAD
2 0 1 1 2 3 -1 1
T B B B B
—
4
Tanzania
Tanzania TAN
2 0 1 1 1 3 -2 1
B H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
HP
LIVE
Honduras Primera Division
Logo Marathon
Marathon
0—0
Logo Platense
Platense
Costa Rica Primera Division
LIVE
Costa Rica Primera Division
Logo CS Herediano
CS Herediano
0—0
Logo Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa
Mexico Ascenso MX
LIVE
Mexico Ascenso MX
Logo Alacranes de Durango
Alacranes de Durango
0—0
Logo Leones Negros de la U. de G.
Leones Negros de la U. de G.
Mexico Liga MX Femenil
LIVE HOT
Mexico Liga MX Femenil
Logo Santos Laguna Women
Santos Laguna Women
4—0
Logo Tijuana Women
Tijuana Women
IM
LIVE
India Mumbai Super Division
Logo Young Guns India
Young Guns India
0—0
Logo YAWN FC
YAWN FC
H"
LIVE
Hangzhou "Qianchao Cup" International Youth Football Invitationa
Logo Chiangmai U15
Chiangmai U15
0—0
Logo Partizan Belgrade U15
Partizan Belgrade U15
H"
LIVE
Hangzhou "Qianchao Cup" International Youth Football Invitationa
Logo Chongqing Youth Training U15
Chongqing Youth Training U15
0—0
Logo Shanghai Shenhua U15
Shanghai Shenhua U15

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Mali vs Rwanda

Xem trực tiếp Mali vs Rwanda tại CAF Africa Cup of Nations (12/11/2026 00:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Mali gặp Rwanda theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.