CAF Africa Cup of Nations
2-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Thẻ đỏ
3
1
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
1
2
Thẻ vàng
59
41
Kiểm soát bóng
3
8
Phạt góc
34
44
T.công nguy hiểm
97
83
Tấn công
2
8
Sút trượt đích
1
1
Phản công
Phong độ đội bóng
Gabon
Morocco
26/09 · Sân khách
Trinidad and Tobago
30/03 · Sân khách
Uzbekistan
27/03 · Sân khách
Cote d'Ivoire
01/01 · Sân nhà
Mozambique
28/12 · Sân nhà
0M
1S
4K
Bàn thắng: 7/13
Niger
Lesotho
25/09 · Sân nhà
Mauritania
09/06 · Sân nhà
Benin
06/06 · Sân khách
Togo
31/03 · Sân nhà
Libya
28/03 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 3/4
Lịch sử đối đầu
07/06/25
Niger
Gabon
3 - 4
Niger
20/11/22
Niger
Gabon
3 - 1
Niger
06/06/15
Gabon
Niger
2 - 1
Gabon
15/06/13
Niger
Gabon
4 - 1
Niger
03/06/12
Gabon
Niger
0 - 0
Gabon
23/01/12
Niger
Gabon
2 - 0
Niger
07/09/11
Niger
Gabon
1 - 0
Niger
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Niger
NIG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Gabon
GAB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Lesotho
LES
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | +5 | 4 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Malawi
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Angola
ANG
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
South Sudan
SOU
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gambia
GAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | +3 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Somalia
SOM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Ghana
GHA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa
SOU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 2 |
Kenya
KEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
H
T
B
B
|
|
| 3 |
Eritrea
ERI
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Guinea
GUI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
T
T
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
H
T
T
H
T
|
|
| 2 |
Zimbabwe
ZIM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Equatorial Guinea
EQU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Sierra Leone
SIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso
BUR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Mauritania
MAU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Benin
BEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Central African Republic
CEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameroon
CAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Namibia
NAM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Comoros
COM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Republic of the Congo
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda
UGA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
B
H
T
B
|
|
| 2 |
Botswana
BOT
|
2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Tunisia
TUN
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Libya
LIB
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
T
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 4 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Togo
TOG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Burundi
BUR
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 4 |
Zambia
ZAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mozambique
MOZ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 2 |
Senegal
SEN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sudan
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Ethiopia
ETH
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rwanda
RWA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Mali
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Liberia
LIB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guinea Bissau
GUI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Nigeria
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Madagascar
MAD
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Tanzania
TAN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Gabon vs Niger
Xem trực tiếp Gabon vs Niger tại CAF Africa Cup of Nations (30/09/2026 02:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Gabon gặp Niger theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
