CAF Africa Cup of Nations
Uganda
Uganda
23:00
29/09/2026
Libya
Libya
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Uganda
Tunisia
25/09 · Sân khách
D 1-1
Nigeria
30/12 · Sân nhà
L 1-3
Tanzania
28/12 · Sân nhà
D 1-1
Tunisia
24/12 · Sân khách
L 1-3
AS FAR Rabat
13/12 · Sân khách
D 2-2
0M 3S 2K Bàn thắng: 6/10
Libya
Botswana
24/09 · Sân nhà
D 2-2
Liberia
31/03 · Sân khách
D 2-2
Niger
28/03 · Sân nhà
D 0-0
Palestine
25/11 · Sân khách
D 0-0
Mauritania
15/11 · Sân nhà
W 1-0
1M 4S 0K Bàn thắng: 5/4

Lịch sử đối đầu

22/09/22
Libya
0 - 0
Uganda
01/06/13
Libya
3 - 0
Uganda
16/08/06
Libya
3 - 1
Uganda

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Morocco
Morocco MOR
1 1 0 0 2 0 +2 3
T H T T T
Lesotho
2
Niger
Niger NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T B B
Gabon
3
Lesotho
Lesotho LES
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T B T
Morocco
4
Gabon
Gabon GAB
1 0 0 1 0 2 -2 0
B B B B T
Niger
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malawi
Malawi MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T B B
—
2
Egypt
Egypt EGY
1 0 1 0 0 0 0 1
T B T H T
South Sudan
3
Angola
Angola ANG
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B H T
—
4
South Sudan
South Sudan SOU
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T B T
Egypt
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire COT
1 1 0 0 2 0 +2 3
B T T H T
Somalia
2
Gambia
Gambia GAM
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
Ghana
3
Somalia
Somalia SOM
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T H T B
Cote d'Ivoire
4
Ghana
Ghana GHA
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T B H T
Gambia
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Africa
South Africa SOU
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T B T
—
2
Kenya
Kenya KEN
1 0 1 0 1 1 0 1
T H T B B
—
3
Eritrea
Eritrea ERI
1 0 1 0 1 1 0 1
T T T B B
—
4
Guinea
Guinea GUI
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo DEM
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T T H T
—
2
Zimbabwe
Zimbabwe ZIM
2 1 0 1 4 4 0 3
T B H T B
—
3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea EQU
2 1 0 1 1 2 -1 3
T B B B B
—
4
Sierra Leone
Sierra Leone SIE
2 0 0 2 2 4 -2 0
B B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Burkina Faso
Burkina Faso BUR
2 1 1 0 2 1 +1 4
H T B T B
—
2
Mauritania
Mauritania MAU
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T B B
Benin
3
Benin
Benin BEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B T B
Mauritania
4
Central African Republic
Central African Republic CEN
2 0 0 2 1 4 -3 0
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Cameroon
Cameroon CAM
1 1 0 0 3 1 +2 3
B T T H T
Republic of the Congo
2
Namibia
Namibia NAM
1 1 0 0 1 0 +1 3
T H T B B
Comoros
3
Republic of the Congo
Republic of the Congo REP
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
Cameroon
4
Comoros
Comoros COM
1 0 0 1 1 3 -2 0
T H T B T
Namibia
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Libya
Libya LIB
1 0 1 0 2 2 0 1
H T T B B
Uganda
2
Botswana
Botswana BOT
1 0 1 0 2 2 0 1
H T B B B
—
3
Tunisia
Tunisia TUN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T H T B
—
4
Uganda
Uganda UGA
1 0 1 0 1 1 0 1
B H T B T
Libya
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Algeria
Algeria ALG
1 1 0 0 3 1 +2 3
B H T T T
Burundi
2
Togo
Togo TOG
1 1 0 0 1 0 +1 3
T T B B B
Zambia
3
Burundi
Burundi BUR
1 0 0 1 0 1 -1 0
T T B H T
Algeria
4
Zambia
Zambia ZAM
1 0 0 1 1 3 -2 0
H T H T T
Togo
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sudan
Sudan SUD
1 1 0 0 1 0 +1 3
T B B T B
Mozambique
2
Mozambique
Mozambique MOZ
1 0 1 0 1 1 0 1
T B B T B
Sudan
3
Senegal
Senegal SEN
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T T
Ethiopia
4
Ethiopia
Ethiopia ETH
1 0 0 1 0 1 -1 0
B T T T B
Senegal
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Rwanda
Rwanda RWA
1 1 0 0 3 1 +2 3
T T B T B
Cabo Verde
2
Mali
Mali MAL
1 1 0 0 3 1 +2 3
T H T H T
Liberia
3
Liberia
Liberia LIB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B B T B B
Mali
4
Cabo Verde
Cabo Verde CAB
1 0 0 1 1 3 -2 0
B H T B B
Rwanda
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Guinea Bissau
Guinea Bissau GUI
1 1 0 0 2 0 +2 3
H T H T B
Nigeria
2
Nigeria
Nigeria NIG
1 1 0 0 2 1 +1 3
T H T T T
Guinea Bissau
3
Madagascar
Madagascar MAD
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
Tanzania
4
Tanzania
Tanzania TAN
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
Madagascar
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
ARFC
LIVE
ARFC
Logo Parana FC San Pedro
Parana FC San Pedro
0—1
Logo Atletico Baradero
Atletico Baradero
ARFC
LIVE
ARFC
Logo Viamonte FC
Viamonte FC
0—0
Logo Villa Belgrano Junin
Villa Belgrano Junin
CONCACAF Nations League
LIVE HOT
CONCACAF Nations League
Logo Saint Lucia
Saint Lucia
3—1
Logo Bermuda
Bermuda
CONCACAF Nations League
LIVE HOT
CONCACAF Nations League
Logo Jamaica
Jamaica
0—1
Logo Honduras
Honduras
Colombian U19 League
LIVE
Colombian U19 League
Logo Once Caldas U19
Once Caldas U19
0—0
Logo America de Cali U19
America de Cali U19
PL
LIVE
Panamanian Liga de Futbol
Logo Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)
0—0
Logo CA Independente
CA Independente
Costa Rica 2.Liga
LIVE
Costa Rica 2.Liga
Logo AD Cariari Pococi
AD Cariari Pococi
0—0
Logo CS Uruguay De Coronado
CS Uruguay De Coronado
Mexico Liga MX Femenil
LIVE
Mexico Liga MX Femenil
Logo Club Necaxa Women
Club Necaxa Women
0—0
Logo Toluca Women
Toluca Women

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Uganda vs Libya

Xem trực tiếp Uganda vs Libya tại CAF Africa Cup of Nations (29/09/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Uganda gặp Libya theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.