CAF Africa Cup of Nations
18:00
29/09/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Niger
NIG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
|
| 3 |
Lesotho
LES
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
T
H
T
B
T
|
|
| 4 |
Gabon
GAB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
B
B
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malawi
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 2 |
Egypt
EGY
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
T
H
T
|
|
| 3 |
Angola
ANG
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
South Sudan
SOU
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire
COT
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
B
T
T
H
T
|
|
| 2 |
Gambia
GAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
T
H
T
|
|
| 3 |
Somalia
SOM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
| 4 |
Ghana
GHA
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
B
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa
SOU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 2 |
Kenya
KEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Eritrea
ERI
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Guinea
GUI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
T
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Zimbabwe
ZIM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Equatorial Guinea
EQU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Sierra Leone
SIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso
BUR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Mauritania
MAU
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
B
B
|
|
| 3 |
Benin
BEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
T
B
|
|
| 4 |
Central African Republic
CEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameroon
CAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
T
T
H
T
|
|
| 2 |
Namibia
NAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
|
| 3 |
Republic of the Congo
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
H
T
B
|
|
| 4 |
Comoros
COM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
T
H
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Libya
LIB
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H
T
T
B
B
|
|
| 2 |
Botswana
BOT
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Tunisia
TUN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Uganda
UGA
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
H
T
B
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
B
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Togo
TOG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
T
B
B
B
|
|
| 3 |
Burundi
BUR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
T
B
H
T
|
|
| 4 |
Zambia
ZAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
H
T
H
T
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sudan
SUD
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
B
B
T
B
|
|
| 2 |
Mozambique
MOZ
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
B
T
B
|
|
| 3 |
Senegal
SEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
T
T
T
|
|
| 4 |
Ethiopia
ETH
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
T
T
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rwanda
RWA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
B
|
|
| 2 |
Mali
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
H
T
|
|
| 3 |
Liberia
LIB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
B
T
B
B
|
|
| 4 |
Cabo Verde
CAB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
H
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guinea Bissau
GUI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
H
T
H
T
B
|
|
| 2 |
Nigeria
NIG
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
H
T
T
T
|
|
| 3 |
Madagascar
MAD
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
|
| 4 |
Tanzania
TAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Comoros vs Namibia
Xem trực tiếp Comoros vs Namibia tại CAF Africa Cup of Nations (29/09/2026 18:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Comoros gặp Namibia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
