Israel B League
1-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
3
2
Thẻ vàng
73
59
Tấn công
3
6
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
7
10
Sút trượt đích
58
42
Kiểm soát bóng
0
0
Thẻ đỏ
5
4
Sút trúng đích
38
30
T.công nguy hiểm
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
Hapoel Bnei Musmus
30/09 · Sân khách
Hapoel Ihud Bnei Jatt
24/09 · Sân nhà
Hapoel Ironi Arraba
20/09 · Sân khách
Maccabi Nujeidat Ahmed
09/09 · Sân nhà
Hapoel Migdal HaEmek
06/09 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 14/7
Maccabi Neve Shaanan Eldad
Moadon Sport Tira
30/09 · Sân nhà
Beitar Nahariya
24/09 · Sân khách
Hapoel Ironi Karmiel
20/09 · Sân nhà
Tzeirey Um El Fahem
11/09 · Sân khách
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
06/09 · Sân nhà
0M
3S
2K
Bàn thắng: 4/8
Lịch sử đối đầu
22/02/26
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
Maccabi Neve Shaanan Eldad
3 - 5
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
17/10/25
Maccabi Neve Shaanan Eldad
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
2 - 0
Maccabi Neve Shaanan Eldad
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moadon Sport Tira
MOA
|
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | +7 | 14 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Ironi Nesher
IRO
|
5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 4 | +14 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Hapoel Ironi Karmiel
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | +6 | 12 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Beitar Nahariya
BEI
|
5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 5 | +4 | 12 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
MAC
|
5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | +7 | 10 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
Hapoel Nof HaGalil
HAP
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | +4 | 9 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 7 |
FC Tzeirey Tamra
FC
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 14 | -7 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 8 |
Hapoel Migdal HaEmek
HAP
|
4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 8 | +1 | 5 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 9 |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
HAP
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 10 |
Hapoel Umm Al Fahm
HAP
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 5 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Hapoel Bnei Musmus
HAP
|
5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 12 |
Hapoel Ihud Bnei Jatt
HAP
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 13 |
Hapoel Tirat Karmel
HAP
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 14 |
Hapoel Beit She'any
HAP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 15 |
Maccabi Nujeidat Ahmed
MAC
|
5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 16 |
Maccabi Neve Shaanan Eldad
MAC
|
5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
Tzeirey Um El Fahem
TZE
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | -4 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 18 |
Hapoel Ironi Arraba
HAP
|
5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | -12 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ironi Nir Ramat HaSharon
IRO
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | +3 | 12 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Sport Club Dimona
SPO
|
5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | +1 | 12 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
MAC
|
5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | +8 | 11 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
MS Jerusalem
MS
|
5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | +5 | 11 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Hapoel Herzliya
HAP
|
5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | +4 | 11 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 6 |
Shimshon Tel Aviv
SHI
|
5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 10 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Maccabi Yavne
MAC
|
5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | +6 | 8 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 8 |
Hapoel Hadera
HAP
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | +4 | 8 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
Hapoel Azor
HAP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 10 |
Sderot
SDE
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | +2 | 7 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 11 |
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC
|
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | +1 | 7 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Holon Yermiyahu
HOL
|
5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 13 |
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 14 |
Kfar Saba 1928
KFA
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 15 |
Ironi Beit Shemesh
IRO
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 16 |
Hapoel Mahane Yehuda
HAP
|
5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 17 |
Tzeirey Tira
TZE
|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
Agudat Sport Nordia Jerusalem
AGU
|
5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc vs Maccabi Neve Shaanan Eldad
Xem trực tiếp Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc vs Maccabi Neve Shaanan Eldad tại Israel B League (09/10/2026 17:40). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc gặp Maccabi Neve Shaanan Eldad theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
