Welsh Cymru Championship
3-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Sport in Caerphilly
Swansea University
03/10 · Sân khách
Pontypridd Town
26/09 · Sân nhà
Treowen Stars
19/09 · Sân nhà
Aberystwyth Town
12/09 · Sân nhà
Trey Thomas Drossel
05/09 · Sân khách
0M
2S
3K
Bàn thắng: 8/12
Newport City
Cardiff Draconians FC
03/10 · Sân khách
Afan Lido
26/09 · Sân khách
Canton Liberal FC
19/09 · Sân nhà
Ynyshir Albions
29/08 · Sân nhà
Baglan Dragons
22/08 · Sân nhà
1M
2S
2K
Bàn thắng: 3/3
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Swansea University
SWA
|
9 | 6 | 3 | 0 | 30 | 11 | +19 | 21 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Pontypridd Town
PON
|
10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 17 | +7 | 20 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Aberystwyth Town
ABE
|
9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 9 | +13 | 19 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Caerau Ely
CAE
|
10 | 6 | 1 | 3 | 22 | 18 | +4 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
Baglan Dragons
BAG
|
11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 17 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 6 |
Ynyshir Albions
YNY
|
9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | +6 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 7 |
Carmarthen
CAR
|
9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 19 | +1 | 14 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 8 |
Trey Thomas Drossel
TRE
|
10 | 3 | 4 | 3 | 20 | 18 | +2 | 13 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Treowen Stars
TRE
|
10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 21 | -2 | 13 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 10 |
Afan Lido
AFA
|
11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 12 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 11 |
Sport in Caerphilly
SPO
|
10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 | 11 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 12 |
Pontardawe Town
PON
|
9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 10 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Newport City
NEW
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 9 | +3 | 8 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 14 |
Cardiff Draconians FC
CAR
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 15 |
Llantwit Major
LLA
|
9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 8 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 16 |
Llanelli Town AFC
LLA
|
11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 33 | -24 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brickfield Rangers
BRI
|
11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 10 | +16 | 27 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Newtown A.F.C.
NEW
|
10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | +15 | 23 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Porthmadog
POR
|
11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 11 | +7 | 23 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Mold Alexandra
MOL
|
11 | 6 | 3 | 2 | 28 | 14 | +14 | 21 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Bala Town F.C.
BAL
|
11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 20 | +2 | 19 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 6 |
Bangor 1876
BAN
|
11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 18 | +6 | 18 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 7 |
Caersws
CAE
|
9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | +7 | 17 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 8 |
Guilsfield
GUI
|
11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 14 | +2 | 16 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
Buckley Town
BUC
|
11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 19 | +6 | 15 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Llanuwchllyn
LLA
|
11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 24 | -7 | 14 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 11 |
Y Rhyl 1879
Y R
|
11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 20 | -2 | 11 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Denbigh Town
DEN
|
11 | 3 | 1 | 7 | 20 | 23 | -3 | 10 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 13 |
Ruthin Town FC
RUT
|
11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 21 | -11 | 9 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 14 |
Holyhead
HOL
|
9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 7 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 15 |
Gresford
GRE
|
10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 22 | -16 | 7 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
Penrhyncoch
PEN
|
11 | 0 | 1 | 10 | 5 | 34 | -29 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Sport in Caerphilly vs Newport City
Xem trực tiếp Sport in Caerphilly vs Newport City tại Welsh Cymru Championship (10/10/2026 01:45). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Sport in Caerphilly gặp Newport City theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
