Spanish Primera División RFEF
22:30
07/11/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Barakaldo CF
Pontevedra
01/11 · Sân nhà
Ponferradina
24/10 · Sân khách
Mirandes
17/10 · Sân nhà
UD Ourense
10/10 · Sân khách
Arenas Club de Getxo
03/10 · Sân nhà
1M
3S
1K
Bàn thắng: 3/2
Real Union
Real Aviles
01/11 · Sân nhà
CD Lugo
24/10 · Sân nhà
Extremadura UD
17/10 · Sân khách
Athletic Bilbao B
11/10 · Sân khách
UD Ourense
03/10 · Sân nhà
1M
3S
1K
Bàn thắng: 7/7
Lịch sử đối đầu
22/08/26
Real Union
Barakaldo CF
0 - 2
Real Union
16/08/25
Real Union
Barakaldo CF
3 - 3
Real Union
02/02/25
Real Union
Barakaldo CF
0 - 2
Real Union
13/10/24
Barakaldo CF
Real Union
1 - 1
Barakaldo CF
15/08/24
Barakaldo CF
Real Union
0 - 1
Barakaldo CF
14/02/21
Real Union
Barakaldo CF
3 - 0
Real Union
15/11/20
Barakaldo CF
Real Union
2 - 1
Barakaldo CF
08/12/19
Real Union
Barakaldo CF
2 - 1
Real Union
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UD Logrones
UD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | +8 | 16 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
CD Lugo
CD
|
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 16 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Racing de Ferrol
RAC
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Athletic Bilbao B
ATH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | +4 | 11 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 5 |
Cacereno
CAC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | +3 | 11 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 6 |
Ponferradina
PON
|
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | +2 | 11 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 7 |
Mirandes
MIR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | +2 | 10 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 8 |
Zamora CF
ZAM
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Real Union
REA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 8 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 10 |
Deportivo La Coruna B
DEP
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 8 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 11 |
Pontevedra
PON
|
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Cultural Leonesa
CUL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 13 |
Extremadura UD
EXT
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 6 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 14 |
Merida AD
MER
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 15 |
Unionistas de Salamanca CF
UNI
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 16 |
Barakaldo CF
BAR
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 17 |
Real Aviles
REA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 18 |
CD Coria
CD
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 19 |
UD Ourense
UD
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | -8 | 2 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 20 |
Arenas Club de Getxo
ARE
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Zaragoza
REA
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Villarreal B
VIL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | +6 | 13 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
AD Alcorcon
AD
|
7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 5 | +8 | 12 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Real Murcia
REA
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | +3 | 12 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
FC Cartagena
FC
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | +5 | 11 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 6 |
Real Jaen CF
REA
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | +3 | 11 |
H
T
H
T
B
|
|
| 7 |
UD Ibiza
UD
|
7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 8 |
SD Huesca
SD
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
T
H
T
|
|
| 9 |
Hercules
HER
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 10 |
Antequera CF
ANT
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | +2 | 9 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Real Madrid Castilla
REA
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 9 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 12 |
Atletico de Madrid B
ATL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 8 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 13 |
Sant Andreu
SAN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 14 |
Gimnastic de Tarragona
GIM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 |
T
H
T
B
B
|
|
| 15 |
Algeciras
ALG
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 |
T
T
B
T
T
|
|
| 16 |
Aguilas CF
AGU
|
7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 17 |
Teruel
TER
|
7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 5 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 18 |
CF Rayo Majadahonda
CF
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 4 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 19 |
CE Europa
CE
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 20 |
Juventud Torremolinos CF
JUV
|
7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 18 | -10 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Barakaldo CF vs Real Union
Xem trực tiếp Barakaldo CF vs Real Union tại Spanish Primera División RFEF (07/11/2026 22:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Barakaldo CF gặp Real Union theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
