UEFA Nations League
1-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
2
4
Thẻ vàng
136
78
Tấn công
1
4
Phạt góc
5
4
Sút trượt đích
0
0
Sút Penalty
54
46
Kiểm soát bóng
0
0
Thẻ đỏ
5
3
Sút trúng đích
44
30
T.công nguy hiểm
1
3
Phản công
Phong độ đội bóng
Scotland
North Macedonia
04/10 · Sân khách
Switzerland
30/09 · Sân nhà
Slovenia
26/09 · Sân khách
Brazil
25/06 · Sân nhà
Morocco
20/06 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 2/7
Slovenia
Switzerland
04/10 · Sân khách
North Macedonia
30/09 · Sân nhà
Scotland
26/09 · Sân nhà
Croatia
08/06 · Sân khách
Cyprus
04/06 · Sân nhà
1M
2S
2K
Bàn thắng: 5/5
Lịch sử đối đầu
26/09/26
Scotland
Slovenia
0 - 0
Scotland
08/10/17
Scotland
Slovenia
2 - 2
Scotland
27/03/17
Slovenia
Scotland
1 - 0
Slovenia
01/03/12
Scotland
Slovenia
1 - 1
Scotland
13/10/05
Scotland
Slovenia
0 - 3
Scotland
09/09/04
Slovenia
Scotland
0 - 0
Slovenia
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Belgium
BEL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Italy
ITA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland
SWI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Slovenia
SLO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Scotland
SCO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
North Macedonia
NOR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland
FIN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | +7 | 4 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Albania
ALB
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 3 |
Belarus
BEL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
San Marino
SAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malta
MAL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Gibraltar
GIB
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Andorra
AND
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece
GRE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Netherlands
NET
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Germany
GER
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Serbia
SER
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine
UKR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 2 |
Northern Ireland
NOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Hungary
HUN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Georgia
GEO
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
B
H
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Montenegro
MON
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Armenia
ARM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 3 |
Cyprus
CYP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Latvia
LAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
B
H
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lithuania
LIT
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Azerbaijan
AZE
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Liechtenstein
LIE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Croatia
CRO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 3 |
England
ENG
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Czechia
CZE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria
AUS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 6 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Kosovo
KOS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ireland
IRE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Israel
ISR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
H
T
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovakia
SLO
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Faroe Islands
FAR
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Kazakhstan
KAZ
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Moldova
MOL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
H
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 6 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Norway
NOR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
Denmark
DEN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Wales
WAL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
T
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden
SWE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Poland
POL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Romania
ROM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
B
B
B
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luxembourg
LUX
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 2 |
Estonia
EST
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Iceland
ICE
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Bulgaria
BUL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Scotland vs Slovenia
Xem trực tiếp Scotland vs Slovenia tại UEFA Nations League (07/10/2026 01:45). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Scotland gặp Slovenia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
