UEFA Nations League
Romania
Romania
2-4
FT
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

0
Sút Penalty
0
121
Tấn công
74
0
Thẻ đỏ
0
3
Sút trượt đích
5
56
Kiểm soát bóng
44
0
Thẻ vàng
2
4
Sút trúng đích
7
43
T.công nguy hiểm
32
4
Phạt góc
3
6
Phản công
3
Chưa có thống kê hiệp 1.
Chưa có thống kê hiệp 2.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Romania
Sweden
26/09 · Sân khách
L 1-2
Wales
07/06 · Sân nhà
W 2-1
Georgia
03/06 · Sân khách
D 1-1
Slovakia
01/04 · Sân khách
L 0-2
Turkiye
27/03 · Sân khách
L 0-1
1M 1S 3K Bàn thắng: 4/7
Bosnia and Herzegovina
Poland
26/09 · Sân khách
D 0-0
USA
02/07 · Sân khách
L 0-2
Qatar
25/06 · Sân nhà
W 3-1
Switzerland
19/06 · Sân khách
L 1-4
Canada
13/06 · Sân khách
D 1-1
1M 2S 2K Bàn thắng: 5/8

Lịch sử đối đầu

16/11/25
Bosnia and Herzegovina
3 - 1
Romania
22/03/25
Romania
0 - 1
Bosnia and Herzegovina
27/09/22
Romania
4 - 1
Bosnia and Herzegovina
08/06/22
Bosnia and Herzegovina
1 - 0
Romania
04/06/11
Romania
3 - 0
Bosnia and Herzegovina
27/03/11
Bosnia and Herzegovina
2 - 1
Romania
08/06/03
Romania
2 - 0
Bosnia and Herzegovina
08/09/02
Bosnia and Herzegovina
0 - 3
Romania

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
2 2 0 0 2 0 +2 6
T T T B T
—
2
Belgium
Belgium BEL
2 1 0 1 2 1 +1 3
B T T B B
—
3
Italy
Italy ITA
2 1 0 1 4 3 +1 3
B H T B B
—
4
Turkiye
Turkiye TUR
2 0 0 2 1 5 -4 0
B B T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Switzerland
Switzerland SWI
1 1 0 0 3 0 +3 3
B H T H T
—
2
Slovenia
Slovenia SLO
1 0 1 0 0 0 0 1
T H T H T
—
3
Scotland
Scotland SCO
1 0 1 0 0 0 0 1
H T B T T
—
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
1 0 0 1 0 3 -3 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Finland
Finland FIN
2 1 1 0 7 0 +7 4
T T B B B
—
2
Albania
Albania ALB
1 1 0 0 2 0 +2 3
T B H T T
—
3
Belarus
Belarus BEL
2 0 1 1 0 2 -2 1
H T B H T
—
4
San Marino
San Marino SAN
1 0 0 1 0 7 -7 0
B T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Malta
Malta MAL
1 1 0 0 2 1 +1 3
B B H T T
—
2
Gibraltar
Gibraltar GIB
1 0 1 0 0 0 0 1
B H T H T
—
3
Andorra
Andorra AND
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H T B B
Lithuania
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Greece
Greece GRE
2 2 0 0 3 1 +2 6
T T T B T
—
2
Netherlands
Netherlands NET
2 1 1 0 3 2 +1 4
T H T H T
—
3
Germany
Germany GER
2 0 1 1 1 2 -1 1
T B B H T
—
4
Serbia
Serbia SER
2 0 0 2 2 4 -2 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Ukraine
Ukraine UKR
2 1 1 0 1 0 +1 4
T T B T T
—
2
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
2 1 1 0 1 0 +1 4
T H T T T
—
3
Hungary
Hungary HUN
2 0 1 1 0 1 -1 1
B B B H T
—
4
Georgia
Georgia GEO
2 0 1 1 0 1 -1 1
T B T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Montenegro
Montenegro MON
2 2 0 0 5 3 +2 6
T T T B B
—
2
Armenia
Armenia ARM
2 1 0 1 4 3 +1 3
B T B B T
—
3
Cyprus
Cyprus CYP
2 0 1 1 1 2 -1 1
T B B T B
—
4
Latvia
Latvia LAT
2 0 1 1 0 2 -2 1
T B T T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Lithuania
Lithuania LIT
2 1 1 0 3 1 +2 4
T T B B B
Andorra
2
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
1 0 1 0 1 1 0 1
B H T B B
—
3
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
1 1 0 0 3 2 +1 3
H T T H T
—
2
Croatia
Croatia CRO
1 1 0 0 2 1 +1 3
T B T H T
—
3
England
England ENG
1 0 0 1 2 3 -1 0
T B T T T
—
4
Czechia
Czechia CZE
1 0 0 1 1 2 -1 0
T H T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUS
2 2 0 0 6 2 +4 6
B H T H T
—
2
Kosovo
Kosovo KOS
2 1 0 1 2 3 -1 3
B T T T T
—
3
Ireland
Ireland IRE
2 1 0 1 3 1 +2 3
T B T T B
—
4
Israel
Israel ISR
2 0 0 2 1 6 -5 0
B T H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Slovakia
Slovakia SLO
2 2 0 0 4 1 +3 6
H T H T T
—
2
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
2 0 2 0 2 2 0 2
T B T H T
—
3
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
2 0 1 1 2 3 -1 1
H T B B B
—
4
Moldova
Moldova MOL
2 0 1 1 1 3 -2 1
T B T B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
2 2 0 0 3 1 +2 6
T H T T T
—
2
Norway
Norway NOR
2 1 0 1 4 4 0 3
B T T T B
—
3
Denmark
Denmark DEN
2 1 0 1 4 3 +1 3
B B T H T
—
4
Wales
Wales WAL
2 0 0 2 0 3 -3 0
B T H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Sweden
Sweden SWE
2 2 0 0 5 2 +3 6
T T T T T
—
2
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
2 1 1 0 4 2 +2 4
T H T B B
—
3
Poland
Poland POL
2 0 1 1 1 3 -2 1
T B B H T
—
4
Romania
Romania ROM
2 0 0 2 3 6 -3 0
B B T T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Luxembourg
Luxembourg LUX
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T T H T
—
2
Estonia
Estonia EST
1 0 1 0 1 1 0 1
T B H T B
—
3
Iceland
Iceland ICE
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B B B
—
4
Bulgaria
Bulgaria BUL
1 0 0 1 1 2 -1 0
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
SI
LIVE
Solomon Islands Telekom S-League
Logo Kossa FC
Kossa FC
0—0
Logo Laugu United
Laugu United
MP
LIVE
MSG PM Cup
Logo Papua New Guinea
Papua New Guinea
0—0
Logo Solomon Islands
Solomon Islands

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Romania vs Bosnia and Herzegovina

Xem trực tiếp Romania vs Bosnia and Herzegovina tại UEFA Nations League (29/09/2026 01:45). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Romania gặp Bosnia and Herzegovina theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.